menu_book
見出し語検索結果 "vũ lực" (1件)
vũ lực
日本語
名武力
Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
中国は武力行使を辞さないと表明しました。
swap_horiz
類語検索結果 "vũ lực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "vũ lực" (1件)
Trung Quốc tuyên bố sẵn sàng sử dụng vũ lực.
中国は武力行使を辞さないと表明しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)